冒氣 mạo khí Hán Việt: mạo khí Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 氣 (khí)Hán Việtmạo khíCấu tạo冒 + 氣 · mạo + khí nghĩa thành phần: mạo + khí Nghĩa EngCihui 冒氣 àoqì* v.o. give off steam