冒濫 mào làn · mạo lạm Hán Việt: mạo lạm · Pinyin: mào làn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 濫 (lạm)Pinyinmào lànHán Việtmạo lạmCấu tạo冒 + 濫 · mạo + lạm nghĩa thành phần: mạo + lạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 假冒浮濫。《宋史.卷三五.孝宗本紀三》:「乙卯,詔自今歸正官親赴部授官,以革冒濫。」