冒猛 mạo mãnh Hán Việt: mạo mãnh Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 猛 (mãnh)Hán Việtmạo mãnhCấu tạo冒 + 猛 · mạo + mãnh nghĩa thành phần: mạo + mãnh Nghĩa EngCihui 冒猛 àoměng adv. suddenly; unexpectedly