冒破 mào pò · mạo phá Hán Việt: mạo phá · Pinyin: mào pò Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 破 (phá)Pinyinmào pòHán Việtmạo pháCấu tạo冒 + 破 · mạo + phá nghĩa thành phần: mạo + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚报,冒领。Tân Hoa Tự Điển 1.虚报,冒领。