冒碰 mào pèng · mạo bính Hán Việt: mạo bính · Pinyin: mào pèng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 碰 (bính)Pinyinmào pèngHán Việtmạo bínhCấu tạo冒 + 碰 · mạo + bính nghĩa thành phần: mạo + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毫无把握地试着做;瞎碰。Tân Hoa Tự Điển 1.毫无把握地试着做;瞎碰。