冒礼 mạo lễ Hán Việt: mạo lễ Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 礼 (lễ)Hán Việtmạo lễCấu tạo冒 + 礼 · mạo + lễ nghĩa thành phần: mạo + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 違背禮數。《初刻拍案驚奇》卷一三:「我那時不肯從那瞽夫,所以做出這些冒禮勾當來。」