冒空 mạo không Hán Việt: mạo không Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 空 (không)Hán Việtmạo khôngCấu tạo冒 + 空 · mạo + không nghĩa thành phần: mạo + không Nghĩa EngCihui kiting