冒絮 mào xù · mạo nhứ Hán Việt: mạo nhứ · Pinyin: mào xù Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 絮 (nhứ)Pinyinmào xùHán Việtmạo nhứCấu tạo冒 + 絮 · mạo + nhứ nghĩa thành phần: mạo + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头巾。Tân Hoa Tự Điển 1.头巾。