冒榮 mào róng · mạo vinh Hán Việt: mạo vinh · Pinyin: mào róng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 榮 (vinh)Pinyinmào róngHán Việtmạo vinhCấu tạo冒 + 榮 · mạo + vinh nghĩa thành phần: mạo + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪图荣耀。Tân Hoa Tự Điển 1.贪图荣耀。