冒蔭

mào yīn mạo ấm

Hán Việt: mạo ấm · Pinyin: mào yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒名而得庇荫。谓冒称父祖有功而得入学或任官之权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒名而得庇荫。谓冒称父祖有功而得入学或任官之权。