冒蒙 mào méng · mạo mông Hán Việt: mạo mông · Pinyin: mào méng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 蒙 (mông)Pinyinmào méngHán Việtmạo môngCấu tạo冒 + 蒙 · mạo + mông nghĩa thành phần: mạo + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶冒,迎着。Tân Hoa Tự Điển 1.顶冒,迎着。