冒處 mào chù · mạo xử Hán Việt: mạo xử · Pinyin: mào chù Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 處 (xử)Pinyinmào chùHán Việtmạo xửCấu tạo冒 + 處 · mạo + xử nghĩa thành phần: mạo + xử