冒行 mào xíng · mạo hành Hán Việt: mạo hành · Pinyin: mào xíng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 行 (hành)Pinyinmào xíngHán Việtmạo hànhCấu tạo冒 + 行 · mạo + hành nghĩa thành phần: mạo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贸然行动;贸然实行。Tân Hoa Tự Điển 1.贸然行动;贸然实行。