冒袭 mạo tập Hán Việt: mạo tập Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 袭 (tập)Hán Việtmạo tậpCấu tạo冒 + 袭 · mạo + tập nghĩa thành phần: mạo + tập