冒货 mạo hóa Hán Việt: mạo hóa Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 货 (hóa)Hán Việtmạo hóaCấu tạo冒 + 货 · mạo + hóa nghĩa thành phần: mạo + hóa