冒赈 mạo chẩn Hán Việt: mạo chẩn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 赈 (chẩn)Hán Việtmạo chẩnCấu tạo冒 + 赈 · mạo + chẩn nghĩa thành phần: mạo + chẩn