冒起 mạo khởi Hán Việt: mạo khởi Tổng quan bốc lên Cấu tạo: 冒 (mạo) + 起 (khởi)Hán Việtmạo khởiCấu tạo冒 + 起 · mạo + khởi nghĩa thành phần: mạo + khởi Nghĩa ViệtCihui bốc lênEngCihui 冒起 àoqǐ r.v. 1. burn up 2. ooze out; send up