冒踐 mào jiàn · mạo tiễn Hán Việt: mạo tiễn · Pinyin: mào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 踐 (tiễn)Pinyinmào jiànHán Việtmạo tiễnCấu tạo冒 + 踐 · mạo + tiễn nghĩa thành phần: mạo + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冒涉; 谦词。谓非分而居其位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冒涉。 2.谦词。谓非分而居其位。