冒銷 mào xiāo · mạo tiêu Hán Việt: mạo tiêu · Pinyin: mào xiāo Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 銷 (tiêu)Pinyinmào xiāoHán Việtmạo tiêuCấu tạo冒 + 銷 · mạo + tiêu nghĩa thành phần: mạo + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚报开支。Tân Hoa Tự Điển 1.虚报开支。