冒餉

mào xiǎng mạo hướng

Hán Việt: mạo hướng · Pinyin: mào xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將領虛報兵額以領取餉銀。如:「亂世時常有虛報名額以冒餉的事情發生。」