冒餉

mào xiǎng mạo hướng

Hán Việt: mạo hướng · Pinyin: mào xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪污军饷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪污军饷。