冒黷

mào dú mạo độc

Hán Việt: mạo độc · Pinyin: mào dú

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冒渎"; 冒犯;亵渎。多用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冒渎"。 2.冒犯;亵渎。多用作谦词。