冕帶 miǎn dài · miện đái Hán Việt: miện đái · Pinyin: miǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 冕 (miện) + 帶 (đái)Pinyinmiǎn dàiHán Việtmiện đáiCấu tạo冕 + 帶 · miện + đái nghĩa thành phần: miện + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代礼冠的系带。Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼冠的系带。