冕版

miǎn bǎn miện bản

Hán Việt: miện bản · Pinyin: miǎn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (miện) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冕顶之板。又名延。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冕顶之板。又名延。