冗位
nhũng vị
Hán Việt: nhũng vị · Pinyin: rǒng wèi
Tổng quan
vị trí dư thừa
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí dư thừa
Eng
- CC-CEDICT redundant position
- Cihui redundant position
Hán Việt: nhũng vị · Pinyin: rǒng wèi
vị trí dư thừa