冗餘

rǒng yú nhũng dư

Hán Việt: nhũng dư · Pinyin: rǒng yú

Tổng quan

dư thừa

Cấu tạo: (nhũng) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dư thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多余;不必要的:精简~的岗位和人员|这句话显得~,可以删去。

Eng

  • CC-CEDICT redundancy|redundant
  • Cihui redundancy; redundant