冗兵
nhũng binh
Hán Việt: nhũng binh · Pinyin: rǒng bīng
Tổng quan
quân lính thừa
Nghĩa
Việt
- Cihui quân lính thừa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閒散無用的士兵。《新唐書.卷一○七.陳子昂傳》:「以庸將御冗兵,傜役日廣,兵甲日敝。」
Eng
- CC-CEDICT superfluous troops
- Cihui superfluous troops