冗厭 rǒng yàn · nhũng yếm Hán Việt: nhũng yếm · Pinyin: rǒng yàn Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 厭 (yếm)Pinyinrǒng yànHán Việtnhũng yếmCấu tạo冗 + 厭 · nhũng + yếm nghĩa thành phần: nhũng + yếm