冗號 rǒng hào · nhũng hào Hán Việt: nhũng hào · Pinyin: rǒng hào Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 號 (hào)Pinyinrǒng hàoHán Việtnhũng hàoCấu tạo冗 + 號 · nhũng + hào nghĩa thành phần: nhũng + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无实际职事的空官号。Tân Hoa Tự Điển 1.无实际职事的空官号。