冗將

rǒng jiāng nhũng tương

Hán Việt: nhũng tương · Pinyin: rǒng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庸劣无能的将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庸劣无能的将帅。