冗從 rǒng cóng · nhũng tòng Hán Việt: nhũng tòng · Pinyin: rǒng cóng Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 從 (tòng)Pinyinrǒng cóngHán Việtnhũng tòngCấu tạo冗 + 從 · nhũng + tòng nghĩa thành phần: nhũng + tòng