冗急 nhũng cấp Hán Việt: nhũng cấp Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 急 (cấp)Hán Việtnhũng cấpCấu tạo冗 + 急 · nhũng + cấp nghĩa thành phần: nhũng + cấp