冗政 nhũng chánh Hán Việt: nhũng chánh Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 政 (chánh)Hán Việtnhũng chánhCấu tạo冗 + 政 · nhũng + chánh nghĩa thành phần: nhũng + chánh