冗數 rǒng shù · nhũng sổ Hán Việt: nhũng sổ · Pinyin: rǒng shù Tổng quan con số thừa Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 數 (sổ)Pinyinrǒng shùHán Việtnhũng sổCấu tạo冗 + 數 · nhũng + sổ nghĩa thành phần: nhũng + sổ Nghĩa ViệtCihui con số thừaEngCC-CEDICT redundant numberCihui redundant number