冗滯

rǒng zhì nhũng trệ

Hán Việt: nhũng trệ · Pinyin: rǒng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱而不流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱而不流畅。