冗濁 rǒng zhuó · nhũng trọc Hán Việt: nhũng trọc · Pinyin: rǒng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 濁 (trọc)Pinyinrǒng zhuóHán Việtnhũng trọcCấu tạo冗 + 濁 · nhũng + trọc nghĩa thành phần: nhũng + trọc