冗煩 rǒng fán · nhũng phiền Hán Việt: nhũng phiền · Pinyin: rǒng fán Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 煩 (phiền)Pinyinrǒng fánHán Việtnhũng phiềnCấu tạo冗 + 煩 · nhũng + phiền nghĩa thành phần: nhũng + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦琐冗长。Tân Hoa Tự Điển 1.烦琐冗长。