冗積

rǒng jī nhũng tích

Hán Việt: nhũng tích · Pinyin: rǒng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冗员积聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冗员积聚。