冗筆
nhũng bút
Hán Việt: nhũng bút · Pinyin: rǒng bǐ
Tổng quan
từ ngữ thừa (trong văn viết) | nét bút thừa (trong thư pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ ngữ thừa (trong văn viết) | nét bút thừa (trong thư pháp)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詩文或繪畫中繁贅無用的筆墨。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗笔"; 谓诗文书画中多余的笔墨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗笔"。 2.谓诗文书画中多余的笔墨。
Eng
- CC-CEDICT superfluous words (in writing)|superfluous strokes (in calligraphy)
- Cihui superfluous words (in writing); superfluous strokes (in calligraphy)
ja
- JMdict worthless painting and writing