冗繁

rǒng fán nhũng phồn

Hán Việt: nhũng phồn · Pinyin: rǒng fán

Tổng quan

linh tinh

Cấu tạo: (nhũng) + (phồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瑣碎繁雜。宋.蘇洵〈送陸權叔提舉茶稅〉詩:「稅茶雖冗繁,漸喜官資美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冗杂:他整天被~的琐事拖住了腿。

Eng

  • CC-CEDICT miscellaneous
  • Cihui miscellaneous