冗絆

rǒng bàn nhũng bán

Hán Việt: nhũng bán · Pinyin: rǒng bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓杂事纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂事纠缠。