冗職

rǒng zhí nhũng chức

Hán Việt: nhũng chức · Pinyin: rǒng zhí

Tổng quan

vị trí dư thừa

Cấu tạo: (nhũng) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị trí dư thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?职"。亦作"冗职"; 闲散的官职; 谓冗员,指多余的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?职"。亦作"冗职"。 2.闲散的官职。 3.谓冗员,指多余的官员。

Eng

  • CC-CEDICT redundant position
  • Cihui redundant position