冗蕪

rǒng wú nhũng vu

Hán Việt: nhũng vu · Pinyin: rǒng wú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗芜"; 琐碎杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗芜"。 2.琐碎杂乱。