冗費

rǒng fèi nhũng phí

Hán Việt: nhũng phí · Pinyin: rǒng fèi

Tổng quan

chi phí không cần thiết

Cấu tạo: (nhũng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí không cần thiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有必要的支出。《新唐書.卷一四八.康日知傳》:「承訓罷冗費,市馬益軍,軍乃奮張。」《資治通鑑.卷二九四.後周紀五.世宗顯德六年》:「昊家多冗費,以厚祿優之耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗费"; 浮费;不必要的开支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗费"。 2.浮费;不必要的开支。

Eng

  • CC-CEDICT unnecessary expenses
  • Cihui unnecessary expenses

ja

  • JMdict unnecessary expense