冗賸 nhũng thứng Hán Việt: nhũng thứng Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 賸 (thứng)Hán Việtnhũng thứngCấu tạo冗 + 賸 · nhũng + thứng nghĩa thành phần: nhũng + thứng