冗賤

rǒng jiàn nhũng tiện

Hán Việt: nhũng tiện · Pinyin: rǒng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗贱"; 平庸卑微; 指卑贱之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗贱"。 2.平庸卑微。 3.指卑贱之人。