冗賦 rǒng fù · nhũng phú Hán Việt: nhũng phú · Pinyin: rǒng fù Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 賦 (phú)Pinyinrǒng fùHán Việtnhũng phúCấu tạo冗 + 賦 · nhũng + phú nghĩa thành phần: nhũng + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冗赋"; 杂税。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗赋"。 2.杂税。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa杂税