冗贅

rǒng zhuì nhũng chuế

Hán Việt: nhũng chuế · Pinyin: rǒng zhuì

Tổng quan

dài dòng

Cấu tạo: (nhũng) + (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dài dòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁雜而多餘。宋.洪邁《容齋三筆.卷四.舊官銜冗贅》:「國朝官制,沿晚唐、五代餘習,故階銜失之冗贅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冗赘"; 繁复累赘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冗赘"。 2.繁复累赘。

Eng

  • CC-CEDICT verbose
  • Cihui verbose