冗輯 rǒng jí · nhũng tập Hán Việt: nhũng tập · Pinyin: rǒng jí Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 輯 (tập)Pinyinrǒng jíHán Việtnhũng tậpCấu tạo冗 + 輯 · nhũng + tập nghĩa thành phần: nhũng + tập