冗輯

rǒng jí nhũng tập

Hán Việt: nhũng tập · Pinyin: rǒng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹杂编。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹杂编。